限定時制的 hạn định thì chế đích Hán Việt: hạn định thì chế đích Tổng quan Cấu tạo: 限 (hạn) + 定 (định) + 時 (thì) + 制 (chế) + 的 (đích)Hán Việthạn định thì chế đíchCấu tạo限 + 定 + 時 + 制 + 的 · hạn + định + thì + chế + đích nghĩa thành phần: hạn + định + thì + chế + đích Nghĩa EngCihui 限定時制的 iàndìng shízhì de attr. <lg.> tensed