限定繼承權 hạn định kế thừa quyền Hán Việt: hạn định kế thừa quyền Tổng quan Cấu tạo: 限 (hạn) + 定 (định) + 繼 (kế) + 承 (thừa) + 權 (quyền)Hán Việthạn định kế thừa quyềnCấu tạo限 + 定 + 繼 + 承 + 權 · hạn + định + kế + thừa + quyền nghĩa thành phần: hạn + định + kế + thừa + quyền