陔埏

cai duyên

Hán Việt: cai duyên

Tổng quan

cai diên: Nơi rất xa xôi.☸

Cấu tạo: 陔 (cai) + 埏 (duyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cai diên: Nơi rất xa xôi.☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

埏垓 · 埏埴 · 埏路 · 埏蹂 · 埏道 · 埏鎔 · 埏閒 · 埏闥