陡峭的山地

đẩu tiễu đích san địa

Hán Việt: đẩu tiễu đích san địa

Tổng quan

back) /'hɔgzbæk/, dây núi đồi sống trâu (có sống nhọn)

Cấu tạo: (đẩu) + (tiễu) + (đích) + (san) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui back) /'hɔgzbæk/, dây núi đồi sống trâu (có sống nhọn)