陣地工事 zhèn dì gōng shì·trận địa công sự Hán Việt: trận địa công sự · Pinyin: zhèn dì gōng shì Tổng quan pháo đài, thành luỹ Cấu tạo: 陣 (trận) + 地 (địa) + 工 (công) + 事 (sự)Pinyinzhèn dì gōng shìHán Việttrận địa công sựCấu tạo陣 + 地 + 工 + 事 · trận + địa + công + sự nghĩa thành phần: trận + địa + công + sự Nghĩa ĐứcHandedict Bastei Từ liên quan Gần nghĩa阵地攻击 · 阵地战 · 陣地的變換 · 陣地戰