陣地的變換

zhèn dì de biàn huàntrận địa đích biến hoán

Hán Việt: trận địa đích biến hoán · Pinyin: zhèn dì de biàn huàn

Tổng quan

Cấu tạo: 陣 (trận) + 地 (địa) + 的 (đích) + 變 (biến) + 換 (hoán)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Stellungswechsel

Từ liên quan

Gần nghĩa

變換布置 · 變換設備 · 陣地工事 · 变换律范围 · 变换律语法 · 变换循环 · 變換矩陣 · 变换花样