陣地的變換
trận địa đích biến hoán
Hán Việt: trận địa đích biến hoán · Pinyin: zhèn dì de biàn huàn
Tổng quan
Cấu tạo: 陣 (trận) + 地 (địa) + 的 (đích) + 變 (biến) + 換 (hoán)
Hán Việt: trận địa đích biến hoán · Pinyin: zhèn dì de biàn huàn
Cấu tạo: 陣 (trận) + 地 (địa) + 的 (đích) + 變 (biến) + 換 (hoán)