除去尼古丁 trừ khứ ni cổ đinh Hán Việt: trừ khứ ni cổ đinh Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 去 (khứ) + 尼 (ni) + 古 (cổ) + 丁 (đinh)Hán Việttrừ khứ ni cổ đinhCấu tạo除 + 去 + 尼 + 古 + 丁 · trừ + khứ + ni + cổ + đinh nghĩa thành phần: trừ + khứ + ni + cổ + đinh