除去止動裝置
trừ khứ chỉ động trang trí
Hán Việt: trừ khứ chỉ động trang trí · Pinyin: chú qù zhǐ dòng zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 除 (trừ) + 去 (khứ) + 止 (chỉ) + 動 (động) + 裝 (trang) + 置 (trí)
Hán Việt: trừ khứ chỉ động trang trí · Pinyin: chú qù zhǐ dòng zhuāng zhì
Cấu tạo: 除 (trừ) + 去 (khứ) + 止 (chỉ) + 動 (động) + 裝 (trang) + 置 (trí)