除去窃听器

trừ khứ thiết thính khí

Hán Việt: trừ khứ thiết thính khí

Tổng quan

(Tech) chỉnh lỗi, gỡ rối

Cấu tạo: 除 (trừ) + 去 (khứ) + 竊 (thiết) + 聽 (thính) + 器 (khí)

Từ liên quan

Gần nghĩa

除去…果肉 · 除去石灰质 · 除去…锅垢 · 除去障碍物 · 除去套子 · 除去屋顶 · 除去木髓 · 除去核的