除去竊聽器
trừ khứ thiết thính khí
Hán Việt: trừ khứ thiết thính khí
Tổng quan
(Tech) chỉnh lỗi, gỡ rối
Cấu tạo: 除 (trừ) + 去 (khứ) + 竊 (thiết) + 聽 (thính) + 器 (khí)
Nghĩa
Việt
- Cihui (Tech) chỉnh lỗi, gỡ rối
Hán Việt: trừ khứ thiết thính khí
(Tech) chỉnh lỗi, gỡ rối
Cấu tạo: 除 (trừ) + 去 (khứ) + 竊 (thiết) + 聽 (thính) + 器 (khí)