除去薄泳層 chú qù bó yǒng céng · trừ khứ bạc vịnh tằng Hán Việt: trừ khứ bạc vịnh tằng · Pinyin: chú qù bó yǒng céng Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 去 (khứ) + 薄 (bạc) + 泳 (vịnh) + 層 (tằng)Pinyinchú qù bó yǒng céngHán Việttrừ khứ bạc vịnh tằngCấu tạo除 + 去 + 薄 + 泳 + 層 · trừ + khứ + bạc + vịnh + tằng nghĩa thành phần: trừ + khứ + bạc + vịnh + tằng