除去陽離子 trừ khứ dương li tử Hán Việt: trừ khứ dương li tử Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 去 (khứ) + 陽 (dương) + 離 (li) + 子 (tử)Hán Việttrừ khứ dương li tửCấu tạo除 + 去 + 陽 + 離 + 子 · trừ + khứ + dương + li + tử nghĩa thành phần: trừ + khứ + dương + li + tử