除去障碍物

trừ khứ chướng ngại vật

Hán Việt: trừ khứ chướng ngại vật

Tổng quan

dẹp bỏ trở ngại, dẹp bỏ chướng ngại

Cấu tạo: 除 (trừ) + 去 (khứ) + 障 (chướng) + 礙 (ngại) + 物 (vật)

Từ liên quan

Gần nghĩa

除去…果肉 · 除去石灰质 · 除去窃听器 · 除去…锅垢 · 除去套子 · 除去屋顶 · 除去木髓 · 除去核的