除另有約定

chú lìng yǒu yuē dìng trừ lánh hữu ước định

Hán Việt: trừ lánh hữu ước định · Pinyin: chú lìng yǒu yuē dìng

Tổng quan

trừ khi có thỏa thuận khác

Cấu tạo: (trừ) + (lánh) + (hữu) + (ước) + (định)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trừ khi có thỏa thuận khác