除外診斷法
trừ ngoại chẩn đoạn pháp
Hán Việt: trừ ngoại chẩn đoạn pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 除 (trừ) + 外 (ngoại) + 診 (chẩn) + 斷 (đoạn) + 法 (pháp)
Hán Việt: trừ ngoại chẩn đoạn pháp
Cấu tạo: 除 (trừ) + 外 (ngoại) + 診 (chẩn) + 斷 (đoạn) + 法 (pháp)