除抑制作用

trừ ức chế tác dụng

Hán Việt: trừ ức chế tác dụng

Tổng quan

việc giải phóng (một gen) khỏi tình trạng bị cản trở để nó hoạt động tích cực

Cấu tạo: (trừ) + (ức) + (chế) + (tác) + (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui việc giải phóng (một gen) khỏi tình trạng bị cản trở để nó hoạt động tích cực