除歐洲以外 chú ōu zhōu yǐ wài · trừ âu châu dĩ ngoại Hán Việt: trừ âu châu dĩ ngoại · Pinyin: chú ōu zhōu yǐ wài Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 歐 (âu) + 洲 (châu) + 以 (dĩ) + 外 (ngoại)Pinyinchú ōu zhōu yǐ wàiHán Việttrừ âu châu dĩ ngoạiCấu tạo除 + 歐 + 洲 + 以 + 外 · trừ + âu + châu + dĩ + ngoại nghĩa thành phần: trừ + âu + châu + dĩ + ngoại