陰刻詔版銘文
âm khắc chiếu bản minh văn
Hán Việt: âm khắc chiếu bản minh văn
Tổng quan
Cấu tạo: 陰 (âm) + 刻 (khắc) + 詔 (chiếu) + 版 (bản) + 銘 (minh) + 文 (văn)
Nghĩa
Eng
- Cihui 陰刻詔版銘文 īnkè zhào bǎn míngwén n. <archeo.> incised inscriptions of imperial edicts