陰道施鐳器 âm đạo thi lôi khí Hán Việt: âm đạo thi lôi khí Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 道 (đạo) + 施 (thi) + 鐳 (lôi) + 器 (khí)Hán Việtâm đạo thi lôi khíCấu tạo陰 + 道 + 施 + 鐳 + 器 · âm + đạo + thi + lôi + khí nghĩa thành phần: âm + đạo + thi + lôi + khí