陰道測量器 âm đạo trắc lượng khí Hán Việt: âm đạo trắc lượng khí Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 道 (đạo) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 器 (khí)Hán Việtâm đạo trắc lượng khíCấu tạo陰 + 道 + 測 + 量 + 器 · âm + đạo + trắc + lượng + khí nghĩa thành phần: âm + đạo + trắc + lượng + khí