陰道粘液溢 âm đạo niêm dịch dật Hán Việt: âm đạo niêm dịch dật Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 道 (đạo) + 粘 (niêm) + 液 (dịch) + 溢 (dật)Hán Việtâm đạo niêm dịch dậtCấu tạo陰 + 道 + 粘 + 液 + 溢 · âm + đạo + niêm + dịch + dật nghĩa thành phần: âm + đạo + niêm + dịch + dật