陰道閉合術 âm đạo bế hợp thuật Hán Việt: âm đạo bế hợp thuật Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 道 (đạo) + 閉 (bế) + 合 (hợp) + 術 (thuật)Hán Việtâm đạo bế hợp thuậtCấu tạo陰 + 道 + 閉 + 合 + 術 · âm + đạo + bế + hợp + thuật nghĩa thành phần: âm + đạo + bế + hợp + thuật