陰陽怪氣的 âm dương quái khí đích Hán Việt: âm dương quái khí đích Tổng quan âm dương quái khí Cấu tạo: 陰 (âm) + 陽 (dương) + 怪 (quái) + 氣 (khí) + 的 (đích)Hán Việtâm dương quái khí đíchCấu tạo陰 + 陽 + 怪 + 氣 + 的 · âm + dương + quái + khí + đích nghĩa thành phần: âm + dương + quái + khí + đích Nghĩa ViệtCihui âm dương quái khí