陳列用玻璃櫥窗
trần liệt dụng pha li thụ song
Hán Việt: trần liệt dụng pha li thụ song · Pinyin: chén liè yòng bō li chú chuāng
Tổng quan
Cấu tạo: 陳 (trần) + 列 (liệt) + 用 (dụng) + 玻 (pha) + 璃 (li) + 櫥 (thụ) + 窗 (song)