陳奐生上城

chén huàn shēng shàng chéng trần hoán sanh thượng thành

Hán Việt: trần hoán sanh thượng thành · Pinyin: chén huàn shēng shàng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (hoán) + (sanh) + (thượng) + (thành)