陈州石镜和尚
trần châu thạch kính hòa thượng
Hán Việt: trần châu thạch kính hòa thượng
Tổng quan
Cấu tạo: 陈 (trần) + 州 (châu) + 石 (thạch) + 镜 (kính) + 和 (hòa) + 尚 (thượng)
Hán Việt: trần châu thạch kính hòa thượng
Cấu tạo: 陈 (trần) + 州 (châu) + 石 (thạch) + 镜 (kính) + 和 (hòa) + 尚 (thượng)