陳氏太極拳
trần thị thái cực quyền
Hán Việt: trần thị thái cực quyền · Pinyin: chén shì tài jí quán
Tổng quan
Cấu tạo: 陳 (trần) + 氏 (thị) + 太 (thái) + 極 (cực) + 拳 (quyền)
Hán Việt: trần thị thái cực quyền · Pinyin: chén shì tài jí quán
Cấu tạo: 陳 (trần) + 氏 (thị) + 太 (thái) + 極 (cực) + 拳 (quyền)