陳穀子爛芝麻

chén gǔ zi làn zhī má trần cốc tử lạn chi ma

Hán Việt: trần cốc tử lạn chi ma · Pinyin: chén gǔ zi làn zhī má

Tổng quan

chuyện cũ rích, mè vừng nát (thành ngữ) | nghĩa là cùng một chuyện tầm phào chán ngắt

Cấu tạo: (trần) + (cốc) + (tử) + (lạn) + (chi) + (ma)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyện cũ rích, mè vừng nát (thành ngữ) | nghĩa là cùng một chuyện tầm phào chán ngắt
  • Cihui thóc mục vừng thối; đồ vô dụng; chuyện vụn vặt nhạt nhẽo (ví với những thứ cũ mèm, vô dụng)。比喻陳舊的無關緊要的話或事物。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 瑣碎陳腐的閒話。《紅樓夢》第四五回:「可是我糊塗了,正經話且不說,且說陳穀子爛芝麻的混搗熟。」《兒女英雄傳》第一七回:「人家穿孝不穿孝,可與你甚麼相干?用你東瓜茄子陳穀子爛芝麻的,鬧這些累贅呀!」

Eng

  • Cihui 陳穀子爛芝麻 hén gǔzi làn zhīma n. old trivialities; stale topics of conversation