陳腐的故事 trần hủ đích cố sự Hán Việt: trần hủ đích cố sự Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 腐 (hủ) + 的 (đích) + 故 (cố) + 事 (sự)Hán Việttrần hủ đích cố sựCấu tạo陳 + 腐 + 的 + 故 + 事 · trần + hủ + đích + cố + sự nghĩa thành phần: trần + hủ + đích + cố + sự