陳述性知識
trần thuật tính tri thức
Hán Việt: trần thuật tính tri thức · Pinyin: chén shù xìng zhī shi
Tổng quan
Cấu tạo: 陳 (trần) + 述 (thuật) + 性 (tính) + 知 (tri) + 識 (thức)
Hán Việt: trần thuật tính tri thức · Pinyin: chén shù xìng zhī shi
Cấu tạo: 陳 (trần) + 述 (thuật) + 性 (tính) + 知 (tri) + 識 (thức)