陶器的裂痕 đào khí đích liệt ngân Hán Việt: đào khí đích liệt ngân Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 器 (khí) + 的 (đích) + 裂 (liệt) + 痕 (ngân)Hán Việtđào khí đích liệt ngânCấu tạo陶 + 器 + 的 + 裂 + 痕 · đào + khí + đích + liệt + ngân nghĩa thành phần: đào + khí + đích + liệt + ngân