陶氏化學公司
đào thị hóa học công ti
Hán Việt: đào thị hóa học công ti · Pinyin: táo shì huà xué gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 陶 (đào) + 氏 (thị) + 化 (hóa) + 學 (học) + 公 (công) + 司 (ti)
Hán Việt: đào thị hóa học công ti · Pinyin: táo shì huà xué gōng sī
Cấu tạo: 陶 (đào) + 氏 (thị) + 化 (hóa) + 學 (học) + 公 (công) + 司 (ti)