陶片放逐制
đào phiến phóng trục chế
Hán Việt: đào phiến phóng trục chế · Pinyin: táo piàn fàng zhú zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 陶 (đào) + 片 (phiến) + 放 (phóng) + 逐 (trục) + 制 (chế)
Nghĩa
Eng
- Cihui ostracism
Hán Việt: đào phiến phóng trục chế · Pinyin: táo piàn fàng zhú zhì
Cấu tạo: 陶 (đào) + 片 (phiến) + 放 (phóng) + 逐 (trục) + 制 (chế)