陶瓷冷凝器 táo cí lěng níng qì · đào từ lãnh ngưng khí Hán Việt: đào từ lãnh ngưng khí · Pinyin: táo cí lěng níng qì Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 瓷 (từ) + 冷 (lãnh) + 凝 (ngưng) + 器 (khí)Pinyintáo cí lěng níng qìHán Việtđào từ lãnh ngưng khíCấu tạo陶 + 瓷 + 冷 + 凝 + 器 · đào + từ + lãnh + ngưng + khí nghĩa thành phần: đào + từ + lãnh + ngưng + khí