陶瓷貼花紙 táo cí tiē huā zhǐ · đào từ thiếp hoa chỉ Hán Việt: đào từ thiếp hoa chỉ · Pinyin: táo cí tiē huā zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 瓷 (từ) + 貼 (thiếp) + 花 (hoa) + 紙 (chỉ)Pinyintáo cí tiē huā zhǐHán Việtđào từ thiếp hoa chỉCấu tạo陶 + 瓷 + 貼 + 花 + 紙 · đào + từ + thiếp + hoa + chỉ nghĩa thành phần: đào + từ + thiếp + hoa + chỉ