陶瓷電容器 táo cí diàn róng qì · đào từ điện dung khí Hán Việt: đào từ điện dung khí · Pinyin: táo cí diàn róng qì Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 瓷 (từ) + 電 (điện) + 容 (dung) + 器 (khí)Pinyintáo cí diàn róng qìHán Việtđào từ điện dung khíCấu tạo陶 + 瓷 + 電 + 容 + 器 · đào + từ + điện + dung + khí nghĩa thành phần: đào + từ + điện + dung + khí