陷於泥沼的 hãm vu nê chiểu đích Hán Việt: hãm vu nê chiểu đích Tổng quan Cấu tạo: 陷 (hãm) + 於 (vu) + 泥 (nê) + 沼 (chiểu) + 的 (đích)Hán Việthãm vu nê chiểu đíchCấu tạo陷 + 於 + 泥 + 沼 + 的 · hãm + vu + nê + chiểu + đích nghĩa thành phần: hãm + vu + nê + chiểu + đích