Tổng quan
Cấu tạo: 陷 (hãm) + 於 (vu) + 泥 (nê) + 沼 (chiểu) + 的 (đích)
- Hán Việt
- hãm vu nê chiểu đích
- Cấu tạo
- 陷 + 於 + 泥 + 沼 + 的 · hãm + vu + nê + chiểu + đích
nghĩa thành phần: hãm + vu + nê + chiểu + đích
Từ liên quan
Gần nghĩa
陷于困境 · 陷于沼泽 · 陷于泥淖 · 陷于瘫痪 · 陷于缧绁 · 陷于停顿 · 陷于孤立 · 陷于绝境