陷阱的一種
hãm tịnh đích nhất chủng
Hán Việt: hãm tịnh đích nhất chủng
Tổng quan
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái bẫy
Cấu tạo: 陷 (hãm) + 阱 (tịnh) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 種 (chủng)
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái bẫy
Hán Việt: hãm tịnh đích nhất chủng
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái bẫy
Cấu tạo: 陷 (hãm) + 阱 (tịnh) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 種 (chủng)