陸無屋,水無舟 lù wú wū,shuǐ wú zhōu Pinyin: lù wú wū,shuǐ wú zhōu Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 無 (vô) + 屋 (ốc) + , + 水 (thủy) + 無 (vô) + 舟 (chu)Pinyinlù wú wū,shuǐ wú zhōuCấu tạo陸 + 無 + 屋 + , + 水 + 無 + 舟