陽極保護塊 yáng jí bǎo hù kuài · dương cực bảo hộ khối Hán Việt: dương cực bảo hộ khối · Pinyin: yáng jí bǎo hù kuài Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 極 (cực) + 保 (bảo) + 護 (hộ) + 塊 (khối)Pinyinyáng jí bǎo hù kuàiHán Việtdương cực bảo hộ khốiCấu tạo陽 + 極 + 保 + 護 + 塊 · dương + cực + bảo + hộ + khối nghĩa thành phần: dương + cực + bảo + hộ + khối