陽離子移變 dương li tử di biến Hán Việt: dương li tử di biến Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 離 (li) + 子 (tử) + 移 (di) + 變 (biến)Hán Việtdương li tử di biếnCấu tạo陽 + 離 + 子 + 移 + 變 · dương + li + tử + di + biến nghĩa thành phần: dương + li + tử + di + biến