隊列控制塊
đội liệt khống chế khối
Hán Việt: đội liệt khống chế khối
Tổng quan
Cấu tạo: 隊 (đội) + 列 (liệt) + 控 (khống) + 制 (chế) + 塊 (khối)
Hán Việt: đội liệt khống chế khối
Cấu tạo: 隊 (đội) + 列 (liệt) + 控 (khống) + 制 (chế) + 塊 (khối)