隊子 đội tử Hán Việt: đội tử Tổng quan Cấu tạo: 队 (đội) + 子 (tử)Hán Việtđội tửCấu tạo队 + 子 · đội + tử nghĩa thành phần: đội + tử Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿