隍鹿 hoàng lộc Hán Việt: hoàng lộc Tổng quan Cấu tạo: 隍 (hoàng) + 鹿 (lộc)Hán Việthoàng lộcCấu tạo隍 + 鹿 · hoàng + lộc nghĩa thành phần: hoàng + lộc Từ liên quan Gần nghĩa鹿仙 · 鹿喜 · 鹿城 · 鹿寨 · 鹿戒 · 鹿撞 · 鹿柴 · 鹿泉