鹿撞 lù zhuàng·lộc chàng Hán Việt: lộc chàng · Pinyin: lù zhuàng Tổng quan hươu chạy 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.比喻心跳快速。 Cấu tạo: 鹿 (lộc) + 撞 (chàng)Pinyinlù zhuàngHán Việtlộc chàngTừ loạiđộngCấu tạo鹿 + 撞 · lộc + chàng nghĩa thành phần: lộc + chàng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hươu chạyVietPhrases hươu chạyMainlandTân Hoa Tự Điển 1.比喻心跳快速。 Từ liên quan Gần nghĩa撞上 · 撞伤 · 撞倒 · 撞凍 · 撞击 · 撞到 · 撞墙 · 撞墻