階下囚
giai hạ tù
Hán Việt: giai hạ tù · Pinyin: jiē xià qiú
Tổng quan
tù nhân: phạm nhân/người tù;/người tù
Nghĩa
Việt
- Cihui tù nhân: phạm nhân/người tù;/người tù
- Cihui tù nhân; phạm nhân; người tù; (tội phạm bị thẩm tra dưới thềm công đường)。舊時指在公堂台階下受審的囚犯,泛指在押的人或俘虜。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 舊時指立於公堂臺階下受審的犯人。後泛指被拘禁的人。《三國演義》第一九回:「公為座上客,布為階下囚,何不發一言而相寬乎?」
Eng
- Cihui 階下囚 iēxiàqiú n. prisoner; captive M:ge/¹míng