階梯的一級

giai thê đích nhất cấp

Hán Việt: giai thê đích nhất cấp

Tổng quan

bục (từ thấp lên cao ở giảng đường...)

Cấu tạo: (giai) + (thê) + (đích) + (nhất) + (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bục (từ thấp lên cao ở giảng đường...)