階段地變化 jiē duàn de biàn huà · giai đoạn địa biến hóa Hán Việt: giai đoạn địa biến hóa · Pinyin: jiē duàn de biàn huà Tổng quan Cấu tạo: 階 (giai) + 段 (đoạn) + 地 (địa) + 變 (biến) + 化 (hóa)Pinyinjiē duàn de biàn huàHán Việtgiai đoạn địa biến hóaCấu tạo階 + 段 + 地 + 變 + 化 · giai + đoạn + địa + biến + hóa nghĩa thành phần: giai + đoạn + địa + biến + hóa