階調值擴大
giai điều trị khoách đại
Hán Việt: giai điều trị khoách đại · Pinyin: jiē diào zhí kuò dà
Tổng quan
Cấu tạo: 階 (giai) + 調 (điều) + 值 (trị) + 擴 (khoách) + 大 (đại)
Hán Việt: giai điều trị khoách đại · Pinyin: jiē diào zhí kuò dà
Cấu tạo: 階 (giai) + 調 (điều) + 值 (trị) + 擴 (khoách) + 大 (đại)