隨意回答的 tùy ý hồi đáp đích Hán Việt: tùy ý hồi đáp đích Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 意 (ý) + 回 (hồi) + 答 (đáp) + 的 (đích)Hán Việttùy ý hồi đáp đíchCấu tạo隨 + 意 + 回 + 答 + 的 · tùy + ý + hồi + đáp + đích nghĩa thành phần: tùy + ý + hồi + đáp + đích Nghĩa EngCihui 隨意回答的 uíyì huídá de attr. <lg.> open-ended